thiên hựu
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự che chở, phù hộ của trời: "thiên hựu" chỉ sự bảo vệ, giúp đỡ đến từ thế lực siêu nhiên tối cao (trời), thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc văn chương cổ.
- Sự may mắn do trời ban: "thiên hựu" cũng có thể ám chỉ những điều tốt lành xảy ra như một sự sắp đặt từ thiên nhiên hoặc vận mệnh.
Tính từ (hiếm dùng):
- Được trời phù hộ: Dùng để mô tả trạng thái hoặc sự kiện được xem là nhờ vào sự che chở của trời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhờ thiên hựu, đất nước mới thoát khỏi cảnh loạn lạc. (Nhờ sự phù hộ của trời, đất nước mới thoát khỏi cảnh hỗn loạn.)
- Người xưa tin rằng thiên hựu là nguồn gốc của mọi phúc lành. (Người xưa tin rằng sự che chở của trời là nguồn gốc của mọi phúc lành.)
Tính từ (hiếm):
- Cuộc sống thiên hựu ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Cuộc sống được trời phù hộ ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên hựu quốc gia": sự phù hộ của trời cho một quốc gia, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc tôn giáo.
- Các bậc quân vương thường cầu xin thiên hựu quốc gia. (Các vị vua thường cầu xin trời phù hộ cho đất nước.)
"thiên hựu dân sinh": sự che chở của trời cho đời sống nhân dân.
- Lễ hội này nhằm tạ ơn thiên hựu dân sinh. (Lễ hội này nhằm cảm tạ sự phù hộ của trời cho cuộc sống người dân.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên (danh từ): trời, bầu trời, hoặc thế lực siêu nhiên.
- Thiên địa bao la. (Trời đất rộng lớn.)
Hựu (động từ): che chở, giúp đỡ, phù hộ.
- Hựu trợ: hỗ trợ, giúp đỡ.
Thiên phù (danh từ): sự phù hộ của trời — gần nghĩa với "thiên hựu".
- Nhờ thiên phù, mọi việc hanh thông. (Nhờ trời phù hộ, mọi việc thuận lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Phúc trời: phúc lành từ trời.
- Trời phù hộ: sự giúp đỡ từ trời.
- Thiên ân: ơn trời ban.
Thành ngữ liên quan
- Thiên hựu thiện nhân: trời phù hộ người lương thiện.
- Ông ấy sống tốt nên gặp nhiều may mắn, đúng là thiên hựu thiện nhân. (Ông ấy sống tốt nên gặp nhiều may mắn, đúng là trời phù hộ người lương thiện.)